Chi tiết
No photo
-2%
| Thông số chung | |
| Hãng sản xuất | Sony |
| Model | HDR-PJ380 |
| Màn hình | |
| Loại màn hình | Màn hình cảm ứng |
| Độ lớn màn hình(inch) | 3.0 inch |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/5.8'' (3.1mm) back-illuminated Exmor® R CMOS Sen |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 8.9 Megapixcels |
| Độ phân giải lớn nhất | 3984 x 2240 |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 26.8 - 804 mm |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Digital Zoom (Zoom số) | 350x |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 30x |
| Tốc độ ghi hình | 1/30 - 1/10.000 |
| Thông số khác | |
| Vị trí lưu | • Memory Card • Bộ nhớ trong |
| Định dạng file | • H.264 • MP4 • MPEG2 • AVCHD • MPEG-4 |
| Chụp ảnh | ![]() |
| Tính năng | • Ghi âm • Quay phim HD |
| Tính năng khác | Tích hợp máy chiếu Bộ xử lý: BIONZ Dolby® Digital 2ch Stereo Dolby® Digital Stereo Creator |
| Bộ nhớ trong | 16Gb |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • Memory Stick Pro Duo(MPD) • Secure Digital High Capacity (SDHC) • Memory stick PRO-HG Duo • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Chuẩn giao tiếp | • Composite (Video) • USB • Microphone Internal • AV output • HDMI • DC In |
| Cable kèm theo | • USB • Audio • Video • AV Cable • HDMI |
| Kích thước | |
| Loại pin sử dụng | • NP-FV50 |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 57.5 x 57 x 117 mm |
| Trọng lượng Camera(g) | 210 |



