Chi tiết
No photo
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Sony W Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch |
| Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn |
| Trọng lượng Camera | 105g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 92.3 x 52.4 x 21.6 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Memory Stick Duo (MSD) • Memory Stick Micro M2 (M2) • Secure Digital Card (SD) • MicroSD Card (microSD) • Memory Pro Duo(MPD) • SD High Capacity (SDHC) • Memory Stick Pro HG Duo • MicroSDHC Card (microSDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 48 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3'' (7.76mm) Exmor R CMOS Sensor |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 18.2 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100, 200, 300, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4896 x 3672 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 27.5 - 275 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.3 - F5.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 4 - 1/1600 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 10x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DCF • DPOF |
| Định dạng File phim | • AVI • AVCHD • WAV |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI • Video out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Tính năng | • Wifi • Nhận dạng khuôn mặt • Voice Recording • 3D Still Image • Quay phim Full HD |
| Tính năng khác | Bộ xử lý: BIONZ |
| Website | Chi tiết |



