Chi tiết
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất : | Pentax |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) : | 2.7 inch |
| Màu sắc : | Trắng |
| Trọng lượng Camera : | 105g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) : | 102(W) × 59(H) × 25(D) mm |
| Loại thẻ nhớ : | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) : | 34 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) : | 1/2.3" CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) : | 12.1 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) : | Auto, Fixed (ISO 64 - 6400) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất : | 4000 x 3000 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) : | 4.9 - 19.6 mm (35mm equivalent focal length approx. 27.5 - 110mm) |
| Độ mở ống kính (Aperture) : | F2.6(W) - F5.8(T) |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) : | 1/1000 - 1/4 sec |
| Tự động lấy nét (AF) : | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) : | 4x |
| Digital Zoom (Zoom số) : | 6.3x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh : | • JPG • EXIF |
| Định dạng File phim : | • AVI |
| Chuẩn giao tiếp : | • USB • AV out |
| Quay phim : | ![]() |
| Chống rung : | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) : | Thuỵ Sỹ |
| Loại pin sử dụng : | • AA • AAAA • Alkaline Manganese • Button Cells • Chuyên dụng • Lithium-Ion (Li-Ion) • Loại đứng |



