Chi tiết
No photo
-6%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Panasonic TZ / ZS Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 196g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 103.3 x 59.6 x 32.6 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 15 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | • 1/2.33" Type CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.1 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | • Auto • 80 • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 • High Sensitivity Mode : Auto (1600 - 6400) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4000 x 3000 |
| Thông số về Lens | |
| Độ mở ống kính (Aperture) | • F3.3 - 4.9/ Multistage Iris Diaphragm (F3.3 - 6. |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | • 60-1/2000 sec • Starry Sky Mode : 15, 30, 60sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 12x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG |
| Định dạng File phim | • AVCHD |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ |



