Chi tiết
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Panasonic FT / TS Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch |
| Màu sắc | Xanh lam |
| Trọng lượng Camera | 190g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 98 x 63 x 23 mm (3.9 x 2.5 x 0.9 in) |
| Loại thẻ nhớ | • Multimedia Card (MMC) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 40 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.33 " CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.1 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600 (1600-6400 with boost) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4000 x 3000 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | f=4.9-22.8mm (28 mm - 128 mm 35mm equiv.) |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.3 - F5.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60 sec - 1/3000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 4.6x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPG |
| Định dạng File phim | • - |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • PictBridge • HDMI |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ |
| Loại pin sử dụng | • AA • AAAA • Alkaline Manganese |



