Chi tiết
No photo
-16%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Panasonic |
| Loại máy ảnh (Body type) | SLR style mirrorless |
| Gói sản phẩm | Single Lens Kit |
| Màn hình | |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Kích thước cảm biến (Sensor size) | Four Thirds (17.3 x 13 mm) |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS |
| Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG |
| Chế độ quay Video | 720p |
| Tính năng | • Face detection • Quay phim HD Ready |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, Intelligent ISO, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400 |
| Thông tin về Lens | |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.1 Megapixel |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4000 x 3000 |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | f = 14 mm to 42 mm (35 mm camera equivalent 28 mm to 84 mm) |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.5 - F5.6 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60 - 1/4000 sec |
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Có |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 4.2x |
| Thông số khác | |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output • HDMI |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Bộ hướng dẫn | • - |
| Cable kèm theo | • Cable USB • Cable Audio Out |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Trọng lượng Camera | 593g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 124 x 83,6 x 74 mm |
| Website | Chi tiết |



