Chi tiết
No photo
-56%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Panasonic FP Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 125g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 98.6 x 58.9 x 18.6 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 40 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | • 1/2.33" Type CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | • Auto • 80 • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 • High Sensitivity Mode : Auto (1600 - 6400) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4320 x 3240 |
| Thông số về Lens | |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.5 - F5.9 / Multistage Iris Diaphragm (F3.5 - 5 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | • 8-1/1600 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 4x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG |
| Định dạng File phim | • - |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • AV out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ |



