Chi tiết
No photo
-47%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Panasonic FH / Fs Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch |
| Màu sắc | Bạc |
| Trọng lượng Camera | 122g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 99.1 x 55.9 x 22.9 |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 40 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.33" (CCD) |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | 80/100/200/400/800/1600 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4000 x 3000 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 28mm - 140mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F2.8 - F6.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 8-1/2000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 5x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG |
| Định dạng File phim | • - |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • AV out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ |
| Website | Chi tiết |



