Chi tiết
| Hãng sản xuất | Panasonic |
| Loại máy ảnh (Body type) | SLR style mirrorless |
| Gói sản phẩm | Body Only |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 20 Megapixel |
| Kích thước cảm biến (Sensor size) | CX format (13.2 x 8.8 mm) |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | Live MOS 1" |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto 125-12800 (expands to 80-25600) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4864x3648 |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 25 – 400 mm |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60 - 1/16000 sec |
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens |
| Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • EXIF • JPEG |
| Chế độ quay Video | 4K |
| Tính năng | • Face detection • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim Full HD |
| Thông số khác | |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • WIFI • AV output • HDMI |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Cable kèm theo | • Đang chờ cập nhật |
| Loại thẻ nhớ | • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |



