Chi tiết
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Olympus Stylus Tough Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Bạc |
| Trọng lượng Camera | 220g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 100 x 65 x 26 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 20 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" Type CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Manual ISO 80,100, 200, 400, 800, 1600 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4288 x 3216 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 5.0 -25.0 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F=3.9 - 5.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/2000 sec. –1/4 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 3.6x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DCF • DPOF |
| Định dạng File phim | • MPEG |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI • Video out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ |



