Chi tiết
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất : | Olympus Stylus Tough Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) : | 2.7 inch |
| Màu sắc : | Bạc |
| Trọng lượng Camera : | 180g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) : | 95 x 62 x 22 mm |
| Loại thẻ nhớ : | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) : | 1024 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) : | • 1/2.33" Type CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) : | 14 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) : | • Auto • High Auto • Manual ISO 64, 100, 200, 400, 800, 1600 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất : | 4288 x 3216 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) : | 5.0 - 25 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) : | f3.9 - f5.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) : | 1/4 - 1/2000 |
| Tự động lấy nét (AF) : | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) : | 5x |
| Digital Zoom (Zoom số) : | 5.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh : | • JPEG |
| Định dạng File phim : | • MPEG4 |
| Chuẩn giao tiếp : | • USB • DC input • AV out • HDMI |
| Quay phim : | ![]() |
| Chống rung : | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) : | Thuỵ Sỹ |



