Chi tiết
No photo
-6%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất : | Olympus SP Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) : | 3.0 inch |
| Màu sắc : | Nhiều màu lựa chọn |
| Trọng lượng Camera : | 405g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) : | 107.4 x 72.6 x 73.2mm |
| Loại thẻ nhớ : | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) : | 59 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) : | • 1/2.33" Type CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) : | 14 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) : | ISO 80,100, 200, 400, 800, 1600, 3200 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất : | 4288 x 3216 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) : | 5.0 -110 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) : | 3.3 - 5.7 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) : | 1/2000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) : | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) : | 22x |
| Digital Zoom (Zoom số) : | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh : | • JPEG • EXIF • DCF |
| Định dạng File phim : | • AVI • WAV |
| Chuẩn giao tiếp : | • USB • DC input • AV out • HDMI |
| Quay phim : | ![]() |
| Chống rung : | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) : | 2.0 GHz |
| Loại pin sử dụng : | • AA • AAAA • Alkaline Manganese • Lithium-Ion (Li-Ion) • Loại đứng • Nickel Cadmium (Ni-Cad) • Nickel Metal Hydride (Ni-MH) • Zinc Air • Zinc Carbon & Zinc Chloride • InfoLithium |
| Tính năng : | • - |



