Chi tiết
No photo
-13%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Olympus |
| Loại máy ảnh | Rangefinder style mirrorless |
| Gói sản phẩm | Single Lens Kit |
| Màn hình | |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Kích thước cảm biến | Four Thirds (17.3 x 13 mm) |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS |
| Định dạng File ảnh | • RAW • EXIF • JPEG |
| Chế độ quay Video | 1080p |
| Tính năng | • Face detection • In-camera raw conversion • Quay phim Full HD |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: ISO 200 - 12800 |
| Thông tin về Lens | |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.3 Megapixel |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4032 x 3024 |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 14-42 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.5-F5.6 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60-1/4000 sec |
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Có |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens |
| Thông số khác | |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output • HDMI |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Cable kèm theo | • Cable USB |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Ống kính theo máy | Lens M.ZUIKO DIGITAL ED14-42mm F3.5-5.6 |
| Trọng lượng Camera | 215g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 109.5 x 63.7 x 34 mm |



