Chi tiết
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Nikon Inc |
| Gói sản phẩm | Body Only |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 1.8 inch |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 6.3 Megapixel |
| Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.7 x 15.5 mm) |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CCD |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto/200/400/800/1600 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3008 x 2000 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30-1/8000s |
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens |
| Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW |
| Thông số khác | |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out |
| Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) |
| Dành cho máy cũ | |
| Kích thước | |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 140 x 111 x 78mm |
| Trọng lượng Camera | 595g |



