Chi tiết
No photo
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Nikon Inc |
| Loại máy ảnh (Body type) | Compact SLR |
| Gói sản phẩm | Single Lens Kit |
| Màn hình | |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.6 x 15.8 mm) |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CCD |
| Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW |
| Tính năng | • In-camera raw conversion • EyeFi |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, (plus 3200 with boost) |
| Thông tin về Lens | |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10.2 Megapixel |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3872 x 2592 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 sec - 1/4000 sec |
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens |
| Thông số khác | |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Bộ hướng dẫn | • CD Driver, Phần mềm • Sách hướng dẫn |
| Cable kèm theo | • Cable USB |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Ống kính theo máy | AF-S DX NIKKOR 18-55mm F3.5-5.6G VR |
| Trọng lượng Camera | 485g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 126 x 97 x 64 mm (5 x 3.8 x 2.5 in) |



