Chi tiết
No photo
-29%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Nikon PERFORMANCE Series (P) |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 400g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 83 x 114 x 99 mm (3.3 x 4.5 x 3.9 in) |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 50 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.33 " CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.1 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4000 x 3000 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 26 mm - 624 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F2.8 - F5.0 |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 24x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPG |
| Định dạng File phim | • - |
| Chuẩn giao tiếp | • USB |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ |
| Loại pin sử dụng | • AA |



