Chi tiết
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Nikon PERFORMANCE Series (P) |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.95 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 310g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 114 x 77 x 45 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/1.7" CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10.1Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | 100 - 3200 + Hi (ISO 6400) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3648 x 2736 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 28 – 200 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F2.8 - F5.6 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60 - 1/4000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 7.1x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • RAW • JPEG • EXIF • DCF • DPOF |
| Định dạng File phim | • AVI • MPEG |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI • Video out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ |
| Tính năng | • Wifi |
| Website | Chi tiết |



