Chi tiết
No photo
-47%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Nikon LIFE Series (L) |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 405g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 109 x 74 x 78 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 43 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | • 1/2.3" Type CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.1 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | • ISO 80 • ISO 100 • ISO 200 • ISO 400 • ISO 800 • ISO 1600 • ISO 3200 (at 3M) • ISO 6400 (at 3M) • Auto (auto gain ISO 80-800) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4000 x 3000 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | • f=5.0-75mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | • F3.5-F5.4 |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 15x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG |
| Định dạng File phim | • AVI |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • AV out • HDMI |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | 2.0 GHz |
| Loại pin sử dụng | • AA • Alkaline Manganese • Button Cells |



