Chi tiết
No photo
-33%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Nikon LIFE Series (L) |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 350g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 110 x 72 x 78 mm (4.3 x 2.8 x 3.1 in) |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 44 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.33 " CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10.1Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto (80 - 3200) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3648 x 2736 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 28 mm - 420 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.5 - F5.4 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 8 sec - 1/2000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 15x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPG |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • WIFI • AV out • HDMI |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |



