Chi tiết
No photo
-11%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Nikon Inc |
| Loại máy ảnh | Rangefinder style mirrorless |
| Gói sản phẩm | Single Lens Kit |
| Màn hình | |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Kích thước cảm biến | CX format (13.2 x 8.8 mm) |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS |
| Định dạng File ảnh | • RAW • JPEG |
| Chế độ quay Video | 1080p |
| Tính năng | • GPS (Optional) • Timelapse recording • Quay phim Full HD |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 |
| Thông tin về Lens | |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10.1 Megapixel |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3872 x 2592 |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 10-30mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.5-5.6 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/16000 sec |
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Có |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens |
| Thông số khác | |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output • HDMI |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Cable kèm theo | • Cable USB |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Ống kính theo máy | Nikkor 10-100mm F4.5-5.6 VR |
| Trọng lượng Camera | 294g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 113 x 76 x 44 mm |



