Chi tiết
No photo
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Nikon Inc |
| Loại máy ảnh (Body type) | Rangefinder style mirrorless |
| Gói sản phẩm | Body Only |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14 Megapixel |
| Kích thước cảm biến (Sensor size) | CX format (13.2 x 8.8 mm) |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS |
| Độ nhạy sáng (ISO) | ISO: 160-6400 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608x3072 |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 2.7x |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/16000 sec |
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens |
| Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG |
| Chế độ quay Video | 1080p |
| Tính năng | • GPS (Built-in) • Face detection • Quay phim Full HD |
| Thông số khác | |
| Tính năng khác | Environmentally sealed: Yes (waterproof to 15m, shockproof from 2m) |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • WIFI • AV output • HDMI |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Cable kèm theo | • Cable USB |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Ống kính theo máy | Nikon 1 Nikkor AW 11-27.5mm F3.5-5.6 |
| Kích thước | |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 114 x 72 x 37mm |
| Trọng lượng Camera | 201g |



