Chi tiết
No photo
-18%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | FujiFilm |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch |
| Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn |
| Trọng lượng Camera | 179g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 104 x 67 x 26 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 96 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" CMOS |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: ISO 100-3200, ISO 6400 at M/S resolution |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608 x 3456 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 28–140 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.9 - F4.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 4 - 1/2000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 5x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 2.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • RAW |
| Định dạng File phim | • MPEG4 |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • WIFI • DC input • HDMI |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Đang chờ cập nhật |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Tính năng | • Wifi • Touchscreen • Nhận dạng khuôn mặt • Waterproof (Chống thấm nước) • DeFog Clear/Fog Lifting (Chụp xuyên sương mù) • Shockproof • Freezeproof • Quay phim Full HD |



