Chi tiết
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | FujiFilm XP Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch |
| Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn |
| Trọng lượng Camera | 162g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 99.2 x 67.7 x 23.9 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 10 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3-inch CCD with primary color filter |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto / ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4320 x 3240 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | f=5.0 - 25.0mm, equivalent to 28-140mm on a 35mm camera |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.9 (Wide) - F4.9 (Telephoto) |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | (Auto mode) 1/4sec. to 1/2000sec., (All other modes) 4sec. to 1/2000sec. |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 5x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 6.8x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF |
| Định dạng File phim | • AVI • WAV |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ |
| Tính năng | • - |
| Website | Chi tiết |



