Chi tiết
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | FujiFilm XP Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch |
| Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn |
| Trọng lượng Camera | 205g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 103 x 71 x 27 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 47 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" CMOS |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14.4 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608 x 3456 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 28 – 140 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.9 - F4.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 4 - 1/2000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 5x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 6.8x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DCF • DPOF |
| Định dạng File phim | • MPEG |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI • Video out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ |
| Website | Chi tiết |



