Chi tiết
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | FujiFilm XP Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch |
| Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn |
| Trọng lượng Camera | 135g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 95.6 x 63.8 x 23.2 |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 13 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3″ CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.2 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100, 200, 400, 800 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 36-180 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.9-F4.7 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/4 - 1/2000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 5x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 6.3x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DPOF |
| Định dạng File phim | • AVI |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • Video out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ |
| Website | Chi tiết |



