Chi tiết
No photo
-50%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | FujiFilm S Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn |
| Trọng lượng Camera | 518g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 122 x 93 x 100 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" (6.17 x 4.55 mm) CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 64, 100, 200, 300, 400, 800, 1600, (3200, 6400 with boost) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608 x 3456 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 24- 672 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.1 - F5.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/4 - 1/2000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 28x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 7.2x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • MPO • DCF • DPOF |
| Định dạng File phim | • AVI • MOV • MPEG4 • WAV |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • PictBridge • HDMI • Video out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Loại pin sử dụng | • AA |
| Tính năng | • Nhận dạng khuôn mặt • Voice Recording • 3D Still Image • Quay phim HD Ready |
| Website | Chi tiết |



