Chi tiết
No photo
-45%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | FujiFilm S Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 435g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 110.2 (W) x 73.4 (H) x 81.4(D) mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3-inch CCD with primary color filter |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, Equivalent to ISO 64 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200* / 6400* (Standard Output Sensitivity) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4288 x 3216 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | f=5.0 - 90.0 mm, equivalent to 28 - 504mm on a 35 mm camera |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.1(Wide) - F5.6 (Telephoto) |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | (Auto mode) 1/4 sec. to 1/2000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 18x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 6.7x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DPOF |
| Định dạng File phim | • AVI • WAV |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Loại pin sử dụng | • Alkaline Manganese |
| Tính năng | • Wifi |
| Website | Chi tiết |



