Chi tiết
No photo
-14%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | FujiFilm S Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 335g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 110.2 x 81.4 x 73.4 |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 23 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3-inch CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.2 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto / Equivalent to ISO 64 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200* / 6400* (Standard Output Sensitivity) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4000 x 3000 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | f=5.0 - 90.0mm, equivalent to 28 - 504mm on a 35mm camera |
| Độ mở ống kính (Aperture) | Wide: F3.1 / F6.4, Telephoto: F5.6 / F11.0 with ND |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | (Auto mode) 1/4sec. to 1/2000sec. (All other modes) 8sec. to 1/2000sec., (with mechanical shutter) |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 18x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 6.3x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG |
| Định dạng File phim | • AVI |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • HDMI |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | 2.0 GHz |



