Chi tiết
No photo
-56%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | FujiFilm S Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 325g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 102.5(W) x 73.0(H) x 67.8(D)mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 23 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | ISO 64 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 / 6400 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3648 x 2736 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | f=5.9 - 70.8mm, equivalent to 33 - 396mm on a 35mm camera |
| Độ mở ống kính (Aperture) | Wide: F2.8 - F6.4, Telephoto: F5.0 - F8.0 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | (Auto mode) 1/4sec. to 1/2000sec., (All other modes) 8sec. to 1/2000sec. |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 12x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 5.7x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF |
| Định dạng File phim | • AVI |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • AV out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | 2.0 GHz |
| Loại pin sử dụng | • AA |




