Chi tiết
No photo
-4%
| Hãng sản xuất | FujiFilm XP Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch |
| Màu sắc | Màu Xanh |
| Trọng lượng Camera | 179g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 104 x 67 x 26 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 99 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" CMOS |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100 - 6400 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608 x 3456 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 28–140 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.9 - F4.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 4 - 1/2000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 5x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 2.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DPOF |
| Định dạng File phim | • MOV |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • WIFI • AV out • HDMI • Video out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Đang chờ cập nhật |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Tính năng | • Wifi • Nhận dạng khuôn mặt • Voice Recording • GPS • Quay phim Full HD |
| Tính năng khác | Orientation sensor |



