Chi tiết
No photo
-26%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Canon S Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 650g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 128 x 93 x 114 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" (6.17 x 4.55 mm) CMOS |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 100-3200 (6400 in low light mode at low resolution) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608 x 3456 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 21–1365 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.4 - F6.5 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 15 - 1/2000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 65x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • RAW • JPEG • EXIF • DCF • DPOF |
| Định dạng File phim | • AVI • MPEG • MPEG4 |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI • Video out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Đang chờ cập nhật |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Tính năng | • Nhận dạng khuôn mặt • Voice Recording • Quay phim Full HD |
| Dành cho máy cũ | |
| Website | Chi tiết |



