Chi tiết
No photo
-27%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất : | Canon S Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) : | 3.0 inch |
| Màu sắc : | Đen |
| Trọng lượng Camera : | 340g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) : | 104 x 70 x 80 mm |
| Loại thẻ nhớ : | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) : | 1/2.3" (6.17 x 4.55 mm) CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) : | 16 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) : | Auto: 80 ,100, 200, 400, 800, 1600 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất : | 4608 x 3456 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) : | 24 – 720 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) : | F3.4 - F5.8 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) : | 15 - 1/1600 sec |
| Tự động lấy nét (AF) : | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) : | 30x |
| Digital Zoom (Zoom số) : | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh : | • JPEG • EXIF • DCF • DPOF |
| Định dạng File phim : | • AVI • MOV |
| Chuẩn giao tiếp : | • USB • FireWire • DC input • AV out • Video out |
| Quay phim : | ![]() |
| Chống rung : | ![]() |
| Loại pin sử dụng : | • AAA • AAAA • Button Cells • Lithium-Ion (Li-Ion) • Nickel Cadmium (Ni-Cad) • Nickel Metal Hydride (Ni-MH) • Zinc Air • Zinc Carbon & Zinc Chloride |
| Tính năng : | • Nhận dạng khuôn mặt • Voice Recording • Quay phim HD Ready |
| Tính năng khác : | Bộ xử lý: Digic 4 |



