Chi tiết
No photo
-30%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Canon S Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.8 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 595g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 123 x 87 x 106 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" (6.17 x 4.55 mm) BSI-CMOS |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.1 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 80, 100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 10000, 12800 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4000 x 3000 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 24 – 1200 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.4 - F6.5 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 15 - 1/2000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 50x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • RAW • JPEG • EXIF • DCF • DPOF |
| Định dạng File phim | • AVI |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI • Video out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Tính năng | • Nhận dạng khuôn mặt • Voice Recording • GPS • Quay phim Full HD |
| Tính năng khác | Bộ xử lý: Digic 5 |
| Website | Chi tiết |



