Chi tiết
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Canon D Series |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.5 inch |
| Màu sắc | Bạc |
| Trọng lượng Camera | 190g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 104 x 67 x 49 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Multimedia Card (MMC) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • MultimediaCard Plus |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" Type CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.1 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, ISO 80/100/200/400/800/1600 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4000 x 3000 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 6.2-18.6mm (35 - 105mm (35mm equiv) |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F2.8-4.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 15 sec - 1/1500 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 3x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF |
| Định dạng File phim | • MOV |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • AV out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Loại pin sử dụng | • AA |



