Chi tiết
No photo
-7%
| Thông số chung | |
| Hãng sản xuất | Canon |
| Model | FS400 |
| Màn hình | |
| Loại màn hình | Màn hình thường |
| Độ lớn màn hình(inch) | 2.7 inch |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/6-inch CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 0.68 Megapixels |
| Độ phân giải lớn nhất | Đang chờ cập nhật |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | f-2.6 - 96.2mm |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Digital Zoom (Zoom số) | 200x |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 37x |
| Tốc độ ghi hình | Movie: 1/500 Still image: 1/500 |
| Thông số khác | |
| Vị trí lưu | • Memory Card • Bộ nhớ trong |
| Định dạng file | • MPEG • AVCHD |
| Chụp ảnh | ![]() |
| Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • Secure Digital High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • Headphones Jack • AV output • DC In |
| Cable kèm theo | • USB • AV Cable • DC Cable |
| Loại pin sử dụng | • Đang chờ cập nhật |
| Dành cho máy cũ | |
| Kích thước | |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 53 x 59 x 122mm |
| Trọng lượng Camera(g) | 270 |



