Chi tiết
No photo
-27%
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Canon |
| Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR |
| Gói sản phẩm | Body Only |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 20.2 Megapixels |
| Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (22.5 x 15 mm) |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (25600 with boost) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5472x3648 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/8000 sec |
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Có |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens |
| Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • EXIF • JPEG |
| Chế độ quay Video | 1080p |
| Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • Timelapse recording • Quay phim Full HD |
| Thông số khác | |
| Tính năng khác | Màn hình cảm ứng Processor: Digic 5+ |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI |
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Cable kèm theo | • Cable USB |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Dành cho máy cũ | |
| Thời hạn bảo hành tại Hãng | Seagate |
| Kích thước | |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 139 x 104 x 79 mm |
| Trọng lượng Camera | 775g |



